I. IC SỐ LÀ GÌ?
IC số (Integrated Circuit Digital) là mạch tích hợp số gồm hàng trăm đến hàng triệu transistor hoạt động ở hai trạng thái logic cơ bản: 0 (LOW) và 1 (HIGH). Khác với IC tương tự (analog), IC số xử lý tín hiệu dưới dạng các mức điện áp rời rạc (digital logic).

II. PHÂN LOẠI CÁC IC SỐ
IC số được chia làm 3 nhóm chính:
1.
IC logic cơ bản
Các IC thực hiện các cổng logic cơ bản như:
- NOT (inverter – đảo)
- AND
- OR
- NAND
- NOR
- XOR
- XNOR
🔹 Ví dụ:
| Tên IC | Loại cổng | Ghi chú |
| 7400 | 4 NAND | TTL |
| 7402 | 4 NOR | TTL |
| 7404 | 6 NOT | TTL |
| 7432 | 4 OR | TTL |
| 7486 | 4 XOR | TTL |
2.
IC tổ hợp (Combinational ICs)
Đây là các IC thực hiện xử lý tín hiệu đầu ra chỉ phụ thuộc vào đầu vào hiện tại, ví dụ:
- Mạch giải mã (Decoder): 7447, 74138
- Mạch mã hóa (Encoder)
- Mạch chọn dữ liệu (Multiplexer – MUX): 74157
- Mạch chia dữ liệu (Demultiplexer – DEMUX)
- Mạch cộng (Adder): 7483 (4-bit full adder)
3.
IC tuần tự (Sequential ICs)
IC có bộ nhớ bên trong, đầu ra phụ thuộc cả đầu vào hiện tại và trạng thái trước đó.
🔸 Flip-Flop
- SR, D, T, JK Flip-Flop
- Ví dụ: 7474 (D Flip-Flop), 7476 (JK Flip-Flop)
🔸 Thanh ghi (Registers)
- Lưu trữ và dịch chuyển dữ liệu
- Ví dụ: 74194 – Shift register 4 bit
🔸 Bộ đếm (Counters)
- Đếm sự kiện, xung
- Ví dụ: 7490 – Decade counter, 74192 – up/down counter
🔸 Bộ nhớ số (Digital Memory)
- RAM, ROM, EEPROM
III. HỌ IC SỐ PHỔ BIẾN
1. TTL (Transistor-Transistor Logic) – Họ 74xx
- Điện áp: 5V
- Phổ biến: 7400 – 7499
- Tốc độ nhanh, tiêu tốn điện năng cao hơn CMOS
2. CMOS (Complementary MOSFET) – Họ 40xx, 74HCxx, 74HCTxx
- Điện áp: 3–15V
- Ít hao điện, độ nhiễu thấp
- Ví dụ: CD4011, CD4020
IV. KÝ HIỆU VÀ SƠ ĐỒ CHÂN TIÊU BIỂU
Ví dụ: IC 7400 – gồm 4 cổng NAND độc lập
+—+–+—+
1A |1 | 14| Vcc
1B |2 | 13| 4A
1Y |3 | 12| 4B
2A |4 | 11| 4Y
2B |5 | 10| 3A
2Y |6 | 9 | 3B
GND |7 | 8 | 3Y
+——+–+
V. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA IC SỐ
| Ứng dụng | IC số được dùng |
| Bảng mạch logic | 7400, 7404, 7432 |
| Máy tính nhúng | 74161 (Counter), 74138 (Decoder) |
| Mạch điều khiển LED 7 đoạn | 7447 (BCD to 7-segment decoder) |
| Hệ thống điều khiển số | IC shift register, flip-flop |
| Máy ATM, máy tính, điện thoại | Bộ nhớ ROM, RAM, IC logic |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 7490 (Counter), 7447 (Hiển thị) |
VI. CÁC MÃ IC SỐ PHỔ BIẾN (BẢNG TỔNG HỢP)
| Mã IC | Chức năng | Họ |
| 7400 | 4 cổng NAND 2 ngõ vào | TTL |
| 7402 | 4 cổng NOR 2 ngõ vào | TTL |
| 7404 | 6 cổng NOT (inverter) | TTL |
| 7408 | 4 cổng AND 2 ngõ vào | TTL |
| 7432 | 4 cổng OR | TTL |
| 7486 | 4 cổng XOR | TTL |
| 74138 | Giải mã 3→8 | TTL |
| 7447 | BCD to 7-segment decoder | TTL |
| 74161 | Counter tăng đồng bộ | TTL |
| 7474 | D Flip-Flop đôi | TTL |
| CD4011 | 4 cổng NAND CMOS | CMOS |
| CD4020 | Counter 14-stage | CMOS |
| 74194 | Thanh ghi dịch song song | TTL |
VII. LƯU Ý KHI DÙNG IC SỐ
- Đọc kỹ datasheet (sơ đồ chân, mức điện áp)
- Bảo vệ IC khỏi nhiễu hoặc ESD (phóng tĩnh điện)
- Dùng tụ lọc nguồn gần IC để ổn định điện áp
- Tránh để chân IC hở nếu yêu cầu nối GND/VCC
VIII. TÀI LIỆU THAM KHẢO

























Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.